Mục Tiêu Khóa Học
- Bạn sẽ lấy lại được nền tảng Tiếng Anh căn bản
- Nắm vững phương pháp học từ vựng và ngữ pháp hiệu quả
- Bạn sẽ học thuộc và áp dụng được hơn 2000 từ vựng tiếng Anh căn bản
- Biết cách phát âm và đặt câu hỏi trong giao tiếp
- Biết cách NGHE – NÓI phản xạ trong thời gian ngắn
Nội Dung Khóa Học
▶️ Chương 1: Phát Âm Giọng Mỹ
Bài 1: 12 Vowels (12 Nguyên âm)
Bài 2: 8 Dipthongs (8 Nguyên âm kép)
Bài 3: 24 Consonants (24 Phụ âm)
Bài 4: Using a dictionary (Sử dụng từ điển)
Bài 5: English Alphabet (Bảng chữ cái tiếng Anh)
Bài 6: Liaison (Liên kết âm)
Bài 7: American Accent (Giọng Mỹ)
Bài 8: Intonation (Ngữ điệu)
—–
▶️ Chương 2: Chủ Đề Thông Dụng
Bài 9: Greetings (Chào hỏi)
Bài 10: Saying Goodbye (Nói lời tạm biệt)
Bài 11: Asking about health (Hỏi về sức khỏe)
Bài 12: Saying Thank You (Nói cảm ơn)
Bài 13: Saying Sorry (Xin lỗi)
Bài 14: Asking about names (Hỏi về tên)
Bài 15: Asking about ages (Hỏi về tuổi)
Bài 16: Hometown (Quê hương)
Bài 17: Family (Gia đình)
Bài 18: Asking about jobs (Hỏi về công việc)
Bài 19: Congratulations (Chúc mừng)
Bài 20: Compliments (Khen ngợi)
Bài 21: Introducing a friend (Giới thiệu bạn bè)
Bài 22: Introducing yourself (Giới thiệu bản thân)
Bài 23: Feelings & Emotions (Cảm xúc)
Bài 24: Hobbies (Sở thích)
Bài 25: Talking about music (Nói về âm nhạc)
Bài 26: Asking for the time (Hỏi giờ)
Bài 27: Food (Thức ăn)
Bài 28: Drinks (Đồ uống)
Bài 29: Clothes (Quần áo)
Bài 30: Colors (Màu sắc)
Bài 31: Daily activities (Hoạt động hàng ngày)
Bài 32: Asking for addresses (Hỏi địa chỉ)
Bài 33: Asking for directions (Hỏi đường)
Bài 34: Going shopping (Đi mua sắm)
Bài 35: Talking on the phone (Nói chuyện qua điện thoại)
Bài 36: At a restaurant (Ở nhà hàng)
Bài 37: At a cafe (Ở quán cà phê)
Bài 38: At a hotel (Ở khách sạn)
Bài 39: Taking a taxi (Đi taxi)
Bài 40: Traveling (Du lịch)
Bài 41: How to Invite foreigners for a coffee (Làm thế nào để mời người nước ngoài uống cà phê)
Bài 42: Asking for money (Hỏi vay tiền)
Bài 43: Kinds of fruits (Các loại trái cây)
Bài 44: Kinds of sports (Các loại môn thể thao)
Bài 45: Talking about health problems (Nói về vấn đề sức khỏe)
—–
▶️ Chương 3: Đặt Câu Hỏi
Bài 46: H – Questions (Câu hỏi có đáp án là “có” hoặc “không”)
Bài 47: WH – Questions (Câu hỏi bắt đầu bằng “wh-” như “what,” “where,” “when,” “why,” “who,” “which”)
Bài 48: Yes-No-Or Questions (Câu hỏi có đáp án là “có” hoặc “không”)
—–
▶️ Chương 4: Phương Pháp
Bài 49: How to learn new words effectively (Cách học từ mới một cách hiệu quả)
Bài 50: How to start conversations with foreigners confidently (Cách bắt đầu cuộc trò chuyện với người nước ngoài một cách tự ti



